nhiệt độ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại lượng vật lý biểu thị mức độ nóng lạnh của một vật thể hoặc môi trường, thường được đo bằng thang độ (như độ C, độ F, độ K): "Nhiệt độ" là thước đo trạng thái nhiệt năng, phản ánh khả năng truyền nhiệt của vật.
- (Nói tắt) Nhiệt độ của không khí trong môi trường xung quanh: Chỉ mức độ nóng lạnh của bầu khí quyển tại một địa điểm và thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiệt độ của nước đang sôi là 100 độ C. (Độ nóng của nước khi sôi được xác định là 100 độ trên thang Celsius.)
- Hôm nay, nhiệt độ ngoài trời lên tới 38 độ, rất oi bức. (Mức độ nóng của không khí bên ngoài vào hôm nay rất cao.)
- Bác sĩ dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ cơ thể bệnh nhân. (Bác sĩ sử dụng dụng cụ để xác định độ nóng của cơ thể người bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhiệt độ tuyệt đối": Nhiệt độ được tính từ độ không tuyệt đối (0 Kelvin), là thang đo cơ bản trong vật lý.
- Nhiệt độ tuyệt đối của nước đá là khoảng 273,15 K.
- "Nhiệt độ bề mặt": Nhiệt độ đo được tại bề mặt của một vật thể, như Trái Đất hoặc một hành tinh.
- Nhiệt độ bề mặt của Sao Kim cực kỳ cao.
- "Nhiệt độ phòng": Nhiệt độ thông thường trong một không gian sinh hoạt trong nhà, thường khoảng 20-25°C.
- Hãy để rượu vang ở nhiệt độ phòng trước khi dùng.
Biến thể và từ liên quan
- Nhiệt kế (danh từ): Dụng cụ dùng để đo và hiển thị nhiệt độ.
- Anh ấy kiểm tra nhiệt kế để biết nhiệt độ trong phòng.
- Nhiệt (danh từ): Chỉ năng lượng nhiệt, sự nóng. (Lưu ý: "Nhiệt" và "nhiệt độ" là hai khái niệm khác nhau, "nhiệt" là năng lượng, còn "nhiệt độ" là thước đo cường độ của năng lượng đó).
- Nhiệt lượng (danh từ): Lượng nhiệt năng được truyền đi hoặc thu vào.
Từ đồng nghĩa
- Độ nóng (danh từ): Cách nói thông thường, ít trang trọng hơn, để chỉ mức độ nóng.
- Độ nóng của lò lửa rất cao.
- Hỏa độ (danh từ): Từ Hán Việt cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Cụm từ cố định liên quan
- Theo dõi nhiệt độ: Quan sát và ghi chép sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian.
- Các nhà khí tượng theo dõi nhiệt độ đại dương rất sát sao.
- Ổn định nhiệt độ: Duy trì nhiệt độ ở một mức độ cố định, không thay đổi.
- Máy điều hòa giúp ổn định nhiệt độ trong phòng.
- Sốt cao nhiệt độ: (Trong y học) Có thân nhiệt cao hơn mức bình thường một cách đáng kể.
- Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng sốt cao nhiệt độ.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Lên xuống thất thường như nhiệt độ: Thành ngữ ví sự thay đổi không ổn định, khó lường trước, giống như diễn biến của thời tiết.
- Tâm trạng cô ấy lên xuống thất thường như nhiệt độ vậy.
- Nóng hơn cả nhiệt độ mùa hè: Cách nói so sánh nhấn mạnh sự gay gắt, căng thẳng hoặc nóng bức của một tình huống nào đó.
- Cuộc tranh luận nóng hơn cả nhiệt độ mùa hè.
- dt. 1. Đại lượng chỉ độ nóng của một vật: nước sôi ở 100oC. 2. Nhiệt độ không khí, nói tắt: Nhiệt độ ngoài trời khoảng 30oC.